Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
freshness




freshness
['fre∫nis]
danh từ
sự tươi (hoa...)
sự tươi mát, sự mát mẻ (không khí...)
tính chất mới (tin tức...)
sự khoẻ khắn, sảng khoái


/'freʃnis/

danh từ
sự tươi (hoa...)
sự tươi mát, sự mát mẻ (không khí...)
tính chất mới (tin tức...)
sự khoẻ khắn, sảng khoái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "freshness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.