Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
front money




front+money
['frʌnt'mʌni]
danh từ
tiền hoa hồng ứng trước


/'frʌnt'mʌni/

danh từ
tiền hoa hồng ứng trước

Related search result for "front money"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.