Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gas-meter




gas-meter
['gæs,mi:tə]
danh từ
dụng cụ đo khí


/'gæs,mi:tə/

danh từ
máy đo khí

Related search result for "gas-meter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.