Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goniometer




goniometer
[,gouni'ɔmitə]
danh từ
máy đo góc


/,gouni'ɔmitə/

danh từ
máy đo góc

Related search result for "goniometer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.