Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grass-cutting




grass-cutting
['gra:s,kʌtiη]
danh từ
sự cắt cỏ
(thông tục) sự bay là mặt đất (máy bay)


/'gra:s,kʌtiɳ/

danh từ
sự cắt cỏ
(thông tục) sự bay là mặt đất (máy bay)

Related search result for "grass-cutting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.