Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hers




hers
[hə:z]
đại từ sở hữu
cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
a friend of hers
một người bạn của cô ấy


/hə:z/

đại từ sở hữu
cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
a friend of hers một người bạn của cô ấy

Related search result for "hers"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.