Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incapable





incapable
[in'keipəbl]
tính từ
không đủ khả năng, bất tài, bất lực
an incapable man
một kẻ bất tài
(+ of) không thể
incapable of doing something
không thể làm được điều gì
incapable of [telling] a lie
không thể nào nói dối được
incapable of improvement
không thể nào cải tiến được
(pháp lý) không đủ tư cách
drunk and incapable
say không biết trời đất



không thể, kém năng lực, không có khả năng
i. of solution không giải được

/in'keipəbl/

tính từ
không đủ khả năng, bất tài, bất lực
an incapable man một kẻ bất tài
( of) không thể
incapable of doing something không thể làm được điều gì
incapable of [telling] a lie không thể nào nói dối được
incapable of improvement không thể nào cải tiến được
(pháp lý) không đủ tư cách !drunk and incapable
say không biết trời đất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "incapable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.