Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indelicate




indelicate
[in'delikit]
tính từ
thiếu tế nhị, khiếm nhã, thô lỗ
an indelicate remark
lời nhận xét thô lỗ


/in'delikit/

tính từ
thiếu tế nhị, khiếm nhã, thô lỗ
an indelicate remảk lời nhận xét thô lỗ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indelicate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.