Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intumescent




intumescent
[,intju:'mesnt]
tính từ
sưng, phồng


/,intju:'mesnt/

tính từ
sưng, phồng, cương

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.