Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tumescent




tumescent
[tju:'mesnt]
tính từ
sưng phù lên
cương lên, trương lên, phồng lên (để hưởng ứng sự kích thích về tình dục.. nhất là bộ phận sinh dục)


/tju:'mesnt/

tính từ
sưng phù lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tumescent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.