Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jollity




jollity
['dʒɔliti]
danh từ
sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) jolliness)
cuộc vui chơi, hội hè đình đám


/'dʤɔliti/

danh từ
sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) jolliness)
cuộc vui chơi, hội hè đình đám

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jollity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.