Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jolty




jolty
['dʒoulti]
tính từ
xóc nảy lên (xe)
khấp khểnh, gập ghềnh (đường)


/'dʤoulti/

tính từ
xóc nảy lên (xe)
khấp khểnh, gập ghềnh (đường)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jolty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.