Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
knee-boot




knee-boot
['ni:bu:t]
danh từ
giày ống (đến tận gần đầu gối)


/'ni:bu:t/

danh từ
giày ống (đến tận gần đầu gối)

Related search result for "knee-boot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.