Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
labial




labial
['leibiəl]
tính từ
thuộc về môi
(ngôn ngữ học) phát âm bằng môi
danh từ
(ngôn ngữ học) âm môi ((cũng) labial sound)


/'leibjəl/

tính từ
(thuộc) môi (phát âm ở) môi

danh từ
(ngôn ngữ học) âm môi ((cũng) labial sound)

Related search result for "labial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.