Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lappet




lappet
['læpit]
danh từ
vạt áo, nếp áo
dái tai
yếm thịt (dưới cổ gà tây)


/'læpit/

danh từ
vạt áo, nếp áo
dái tai
yếm thịt (dưới cổ gà tây)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lappet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.