Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
looped




looped
[lu:pt]
tính từ
(từ lóng) say rượu

[looped]
saying && slang
drunk, loaded, smashed
You were looped last night. You don't remember what happened.


/lu:pt/

tính từ
(từ lóng) say rượu

Related search result for "looped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.