Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lorry





lorry
['lɔri]
danh từ
xe tải
an army lorry
xe tải của quân đội
a lorry driver
tài xế xe tải
(ngành đường sắt) toa chở hàng (không có mui)


/'lɔri/

danh từ
xe tải ((cũng) motor lorry)
(ngành đường sắt) toa chở hàng (không có mui)

động từ
đi bằng xe tải; vận chuyển bằng xe tải

Related search result for "lorry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.