Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ocean





ocean


ocean

An ocean is a large body of salt water that surrounds a continent. Oceans cover more the two-thirds of the Earth's surface.

['əʊ∫n]
danh từ
đại dương, biển
an ocean voyage
cuộc hành trình trên đại dương
khoảng mênh mông (cỏ...)
một trong những khu vực chính phân chia khối nước đó
the Atlantic/Pacific..ocean
Đại Tây Dương, Thái Bình Dương..
a drop in the bucket/ocean
ocean of sth
vô vàn, vô khối, vô thiên lủng
don't worry - we've got oceans of time
đừng lo - chúng ta còn khối thời gian


/'ouʃn/

danh từ
đại dương, biển
(thông tục) vô vàn, vô khối, vô thiên lủng ((thường) oceans of)
khoảng mênh mông (cỏ...)
oceans of money vô vàn tiền

Related search result for "ocean"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.