Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pater




pater
['peitə]
danh từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bố, ông bố


/'peitə/

danh từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bố, ông bố

Related search result for "pater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.