Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pother




pother
['pɔðə]
danh từ
đám khói nghẹt thở, đám bụi nghẹt thở
tiếng ầm ầm, tiếng inh ỏi
sự làm rối lên; sự làm nhặng xị lên
to make a pother about it
làm rối lên; làm nhặng xị lên
sự biểu lộ quá ồn ào nỗi đau đớn
ngoại động từ
làm bực mình, quấy rầy
nội động từ
cuống quít lên, rối lên, nhặng xị lên


/'pɔðə/

danh từ
đám khói nghẹt thở, đám bụi nghẹt thở
tiếng ầm ầm, tiếng inh ỏi
sự làm rối lên; sự làm nhặng xị lên
to make a pother about it làm rối lên; làm nhặng xị lên
sự biểu lộ quá ồn ào nỗi đau đớn

ngoại động từ
làm bực mình, quấy rầy

nội động từ
cuống quít lên, rối lên, nhặng xị lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pother"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.