Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pilfer




pilfer
['pilfə(r)]
nội động từ
chôm chỉa, ăn cắp vặt
he was caught pilfering
hắn ta bị bắt về tội ăn cắp vặt


/'pilfə/

ngoại động từ
ăn cắp vặt

Related search result for "pilfer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.