Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tranquil




tranquil
['træηkwil]
tính từ
yên tĩnh, yên bình, lặng lẽ, không bị quấy rầy; thanh bình
tranquil sea
biển lặng
tranquil life
cuộc sống thanh bình
tranquil soul
tâm hồn thư thái, tâm hồn thanh thản


/'træɳkwil/

tính từ
lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình
tranquil sea biển lặng
tranquil life cuộc sống thanh bình
tranquil soul tâm hồn thư thái, tâm hồn thanh thản

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tranquil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.