Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
press-cutting




press-cutting
['preskə,rektə]
danh từ
người sửa bản tin


/'pres,kʌtiɳ/ (press-clipping) /'pres,klipiɳ/
clipping) /'pres,klipiɳ/

danh từ
bài báo cắt ra; đoạn báo cắt ra

Related search result for "press-cutting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.