Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
price-cutting




price-cutting
['prais'kʌtiη]
Cách viết khác:
price-slashing
['prais'slæ∫iη]
danh từ
sự sụt giá, sự giảm giá


/'prais,kʌtiɳ/ (price-slashing) /'prais,slæʃip/
slashing) /'prais,slæʃip/

danh từ
sự sụt giá, sự giảm giá

Related search result for "price-cutting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.