Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rasping




rasping
['rɑ:spiη]
tính từ (như) raspy
kêu kèn kẹt, cọt kẹt, cò ke
rasping sound
tiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt, tiếng cò ke
chua ngoa, gay gắt
rasping voice
giọng nói chua ngoa gay gắt


/'rɑ:spiɳ/

tính từ ((cũng) raspy)
kêu kèn kẹt, cọt kẹt, cò ke
rasping sound tiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt, tiếng cò ke
chua ngoa, gay gắt
rasping voice giọng nói chua ngoa gay gắt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rasping"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.