Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recalesce




recalesce
[,ri:kə'les]
nội động từ
(kỹ thuật) cháy sáng lại (kim loại)


/,ri:kə'les/

nội động từ
(kỹ thuật) cháy sáng lại (kim loại)

Related search result for "recalesce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.