Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reckless





reckless
['reklis]
tính từ
không lo lắng, không để ý tới; coi thường
reckless of consequence
không lo tới hậu quả
reckless of danger
không để ý tới nguy hiểm
thiếu thận trọng, hấp tấp, khinh suất, liều lĩnh, táo bạo
a reckless decision
một quyết định liều lĩnh


/'reklis/

tính từ
không lo lắng, không để ý tới; coi thường
reckless of consequence không lo tới hậu quả
reckless of danger không để ý tới nguy hiểm
thiếu thận trọng, khinh suất, liều lĩnh, táo bạo
a reckless decision một quyết định liều lĩnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reckless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.