Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
republic




republic
[ri'pʌblik]
danh từ
nước cộng hoà; nền cộng hoà
people's republic
nước cộng hoà nhân dân
people's democratic republic
nước cộng hoà dân chủ nhân dân
giới
the republic of letters
giới văn học


/ri'pʌblik/

danh từ
nước cộng hoà; nền cộng hoà
people's republic nước cộng hoà nhân dân
people's democratic republic nước cộng hoà dân chủ nhân dân
giới
the republic of letters giới văn học

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "republic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.