Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
requisite




requisite
['rekwizit]
tính từ
được đòi hỏi, cần thiết
things requisite for travel
đồ dùng cần thiết để đi du lịch
danh từ
điều kiện tất yếu, điều kiện cần thiết
vật cần thiết, đồ dùng cần thiết
office requisites
đồ dùng văn phòng



cần thiết, yêu cầu

/'rekwizit/

tính từ
cần thiết
things requisite for travel đồ dùng cần thiết để đi đường

danh từ
điều kiện tất yếu, điều kiện cần thiết
vật cần thiết, đồ dùng cần thiết
office requisites đồ dùng văn phòng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "requisite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.