Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
respondent




respondent
[ri'spɔndənt]
danh từ
bên bị; bị đơn (trong vụ kiện ly hôn)


/ris'pɔndənt/

tính từ
trả lời
đáp lại (lòng tốt...)
(pháp lý) ở địa vị người bị cáo
(pháp lý) người bị cáo (trong vụ kiện ly dị)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "respondent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.