Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scall


/skə:ɳ/

danh từ

(từ cổ,nghĩa cổ) vảy da

    dry scall bệnh ghẻ; bệnh ngứa

    moist scall bệnh eczêma, bệnh chàm


Related search result for "scall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.