Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scarify




scarify
['skeərifai]
ngoại động từ
(giải phẫu) rạch nông
(nghĩa bóng) giày vò, đay nghiến
xới (đất)


/'skeərifai/

ngoại động từ
(y học) rạch nông da
(nghĩa bóng) giày vò, đay nghiến
(nông nghiệp) xới (đất) bằng máy xới

Related search result for "scarify"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.