Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scribe




scribe
[skraib]
danh từ
người chép thuê
người sao chép bản thảo
(kinh thánh) người Do thái giữ công văn giấy tờ; học giả tôn giáo chuyên nghiệp
(từ cổ,nghĩa cổ) nhà luật học và thần học Do thái
mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa (như) scriber
ngoại động từ
kẻ bằng mũi nhọn



mô tả; điền thêm; đánh dấu

/skraib/

danh từ
người viết, người biết viết
người sao chép bản thảo
(kinh thánh) người Do thái giữ công văn giấy tờ
(từ cổ,nghĩa cổ) nhà luật học và thần học Do thái
(như) scriber

ngoại động từ
kẻ bằng mũi nhọn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scribe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.