Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scattered




scattered
['skætəd]
tính từ
lác đác; lưa thưa; rải rác
a few scattered settlements
một vài khu định cư thưa thớt


/'skætəd/

tính từ
rải rác, thưa thớt, lưa thưa
scattered hamlets xóm làng lưa thưa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scattered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.