Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unconnected




unconnected
[,ʌnkə'nektid]
tính từ
không có quan hệ, không có liên quan
không mạch lạc, rời rạc
unconnected ideas
những ý kiến rời rạc
không có quan hệ họ hàng



không liên thông

/'ʌnkə'nektid/

tính từ
không có quan hệ, không có liên quan
không mạch lạc, rời rạc
unconnected ideas những ý kiến rời rạc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.