Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seditious




seditious
[si'di∫əs]
tính từ
gây ra sự nổi loạn, xúi giục nổi loạn
nổi loạn, dấy loạn


/si'diʃəs/

tính từ
nổi loạn, dấy loạn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seditious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.