Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
serape




serape
[se'rɑ:pi]
danh từ
khăn choàng (của người Tây-ban-nha ở Mỹ)


/se'rɑ:pi/

danh từ
khăn choàng (của người Tây-ban-nha ở Mỹ)

Related search result for "serape"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.