Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shaped




shaped
[∫eipt]
danh từ
(trong từ ghép) có hình dáng được chỉ rõ
a kidney-shaped swimming-pool
một bể bơi hình bầu dục
pear-shaped
hình quả lê
egg-shaped
hình trứng


/ʃeipt/

danh từ
có hình, có hình dạng (cái gì)
có khuôn, theo khuôn, theo mẫu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shaped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.