Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shroff




shroff
[∫rɔf]
danh từ
chủ ngân hàng, người đổi tiền (ở phương Đông)
chuyên viên phát hiện tiền (vàng, bạc) giả (ở phương Đông)
ngoại động từ
xem xét (để phát hiện tiền giả)


/ʃrɔf/

danh từ
chủ ngân hàng, người đổi tiền (ở phương Đông)
chuyên viên phát hiện tiền (vàng, bạc) giả (ở phương Đông)

ngoại động từ
xem xét (để phát hiện tiền giả)

Related search result for "shroff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.