Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shrive




shrive
[∫raiv]
ngoại động từ shrived (hoặc) shrove, shriven
(từ cổ, nghĩa cổ) nghe (ai) xưng tội
tha tội
to shrive oneself
xưng tội


/ʃraiv/

ngoại động từ shrived /ʃraivd/, shrove /ʃrouv/, shriven /'ʃrivn/ (từ cổ,nghĩa cổ)
nghe (ai) xưng tội
dạng bị động tha tội
to shrive oneself xưng tội

Related search result for "shrive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.