Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sherif




sherif
[∫ə'ri:f]
Cách viết khác:
shereef
[∫ə'ri:f]
như shereef


/ʃə'ri:f/ (sherif) /ʃə'ri:f/

danh từ
Sêrip, quý tộc A rập

Related search result for "sherif"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.