Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shrub





shrub


shrub

A shrub is a low-lying plant or bush that has a woody stem.

[∫rʌb]
danh từ
cây bụi
rượu bổ (pha bằng) nước quả


/ʃrʌb/

danh từ
cây bụi

danh từ
rượu bổ (pha bằng) nước quả

Related search result for "shrub"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.