Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sneaker





sneaker


sneaker

A sneaker is a type of shoe used for many sports.

['sni:kə]
danh từ, số nhiều sneakers
người lén lút vụng trộm
(số nhiều) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) giày đế mềm (để đánh quần vợt...) (như) plimsoll


/'sni:kə/

danh từ
người lén lút vụng trộm
(số nhiều) giày đi êm (để đánh quần vợt...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sneaker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.