Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
canary





canary


canary

Canaries sing very well.

[kə'neəri]
danh từ
chim hoàng yến ((cũng) canary bird)
rượu vang canari ((cũng) canary wine)

[canary]
saying && slang
a person who tells the police, a squealer
Ken - that canary! He tells the boss who comes in late.


/kə'neəri/

danh từ
chim bạch yến ((cũng) canary bird)
rượu vang canari ((cũng) canary wine)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "canary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.