Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soreness




soreness
['sɔ:nis]
danh từ
sự nghiêm trọng; tình trạng rất lớn, tình trạng rất nhiều
the soreness of his skin
sự đau nhức ở da của nó


/'sɔ:nis/

danh từ
sự đau đớn, sự nhức nhối
nỗi thống khổ, nỗi đau lòng; sự buồn phiền

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soreness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.