Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sura




sura
['suərə]
danh từ
thiên Xu-ra (trong kinh Co-ran)


/'suərə/

danh từ
thiên Xu-ra (trong kinh Co-ran)

Related search result for "sura"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.