Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thawing




thawing
['θɔ:iη]
danh từ
sự tan (của tuyết)


/'θɔ:iɳ/

danh từ
sự tan (của tuyết)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thawing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.