Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thong




thong
[θɔη]
danh từ
dây da (dải da mảnh dùng để buộc, để làm roi..)
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như flip-flop 1
roi da
ngoại động từ
buộc bằng dây da
đánh bằng roi da


/θɔɳ/

danh từ
dây da
roi da

ngoại động từ
buộc bằng dây da
đánh bằng roi da

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thong"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.