Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thee




thee
[ði:]
danh từ
(thơ ca); (tôn giáo) ngươi, anh, người
đại từ
(từ cổ, nghĩa cổ) dạng bổ ngữ của thou


/ði:/

danh từ
(thơ ca); (tôn giáo) ngươi, anh, người

Related search result for "thee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.