Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
topaz





topaz
['toupæz]
danh từ
(khoáng chất) Topaz (khoáng vật có màu vàng trong suốt)
ngọc loại vừa (lấy ra từ topaz)
(động vật học) chim ruồi topa


/'toupæz/

danh từ
(khoáng chất) Topa
(động vật học) chim ruồi topa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "topaz"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.